Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 27 | 101:45 | 84 |
2
|
34 | 19 | 70:44 | 65 |
3
|
34 | 16 | 77:53 | 59 |
4
|
34 | 15 | 59:40 | 58 |
5
|
34 | 14 | 62:41 | 56 |
6
|
34 | 15 | 55:42 | 53 |
7
|
34 | 14 | 58:51 | 52 |
8
|
34 | 14 | 57:53 | 51 |
9
|
34 | 14 | 49:45 | 48 |
10
|
34 | 12 | 40:62 | 43 |
11
|
34 | 11 | 49:63 | 39 |
12
|
34 | 8 | 54:53 | 38 |
13
|
34 | 10 | 43:56 | 38 |
14
|
34 | 9 | 49:55 | 37 |
15
|
34 | 9 | 44:71 | 37 |
16
|
34 | 8 | 35:55 | 32 |
17
|
34 | 6 | 35:58 | 29 |
18
|
34 | 5 | 35:85 | 19 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Eerste Divisie (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Eerste Divisie
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.