Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 9 | 26:10 | 29 |
2
|
12 | 7 | 22:11 | 25 |
3
|
12 | 7 | 21:14 | 23 |
4
|
12 | 6 | 28:22 | 21 |
5
|
12 | 6 | 24:19 | 21 |
6
|
12 | 6 | 22:19 | 20 |
7
|
12 | 5 | 26:27 | 17 |
8
|
11 | 5 | 21:20 | 17 |
9
|
11 | 4 | 24:22 | 16 |
10
|
12 | 5 | 18:21 | 16 |
11
|
11 | 4 | 19:19 | 15 |
12
|
11 | 4 | 23:21 | 14 |
13
|
11 | 4 | 21:20 | 14 |
14
|
12 | 4 | 21:26 | 13 |
15
|
12 | 3 | 19:24 | 12 |
16
|
12 | 3 | 23:34 | 10 |
17
|
11 | 1 | 13:26 | 7 |
18
|
12 | 0 | 12:28 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.