Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
5
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
6
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
7
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
8
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
9
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
10
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
11
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
12
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
13
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
14
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
15
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
16
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
17
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
18
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
19
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
20
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
21
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
22
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
23
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
24
|
0 | 0 | 0:0 | -4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ngoại hạng Anh
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng - League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Southampton: -4 điểm (Quyết định của liên đoàn)