Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 8 | 21:9 | 27 |
2
|
13 | 7 | 20:8 | 24 |
3
|
13 | 6 | 19:15 | 22 |
4
|
13 | 6 | 15:16 | 20 |
5
|
13 | 5 | 14:16 | 19 |
6
|
13 | 4 | 16:16 | 17 |
7
|
13 | 3 | 8:11 | 14 |
8
|
13 | 2 | 12:18 | 11 |
9
|
13 | 1 | 12:18 | 9 |
10
|
12 | 1 | 11:21 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier Division
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.