Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 21 | 64:29 | 68 |
2
|
31 | 14 | 55:40 | 49 |
3
|
31 | 13 | 59:44 | 47 |
4
|
31 | 13 | 38:43 | 45 |
5
|
31 | 11 | 39:36 | 42 |
6
|
30 | 11 | 41:39 | 41 |
7
|
31 | 11 | 33:36 | 41 |
8
|
31 | 10 | 34:46 | 37 |
9
|
30 | 7 | 29:45 | 30 |
10
|
31 | 6 | 29:63 | 25 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier Division
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.