Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 17:5 | 14 |
2
|
6 | 4 | 14:4 | 14 |
3
|
6 | 4 | 24:10 | 13 |
4
|
6 | 4 | 12:3 | 13 |
5
|
6 | 3 | 14:6 | 12 |
6
|
6 | 4 | 10:8 | 12 |
7
|
6 | 3 | 15:10 | 11 |
|
8
|
6 | 3 | 9:10 | 10 |
9
|
6 | 2 | 9:17 | 7 |
10
|
6 | 1 | 7:11 | 5 |
11
|
5 | 1 | 6:9 | 4 |
12
|
6 | 1 | 10:19 | 4 |
13
|
5 | 0 | 9:11 | 3 |
14
|
6 | 1 | 7:13 | 3 |
15
|
6 | 1 | 3:16 | 3 |
16
|
6 | 0 | 6:20 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga North
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.