Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 14 | 51:23 | 46 |
2
|
20 | 11 | 44:31 | 37 |
3
|
20 | 10 | 38:29 | 36 |
4
|
20 | 11 | 36:30 | 36 |
5
|
21 | 10 | 45:41 | 35 |
6
|
21 | 8 | 39:34 | 30 |
7
|
21 | 7 | 22:39 | 25 |
8
|
21 | 6 | 36:33 | 22 |
9
|
21 | 5 | 39:38 | 21 |
10
|
20 | 5 | 29:39 | 21 |
11
|
20 | 6 | 32:47 | 20 |
12
|
20 | 4 | 25:52 | 14 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL Northern NSW (Play Offs)
- NPL Northern NSW (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.