Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 9 | 36:17 | 30 |
2
|
13 | 8 | 25:17 | 25 |
3
|
13 | 6 | 31:26 | 22 |
4
|
14 | 6 | 28:27 | 21 |
5
|
12 | 5 | 25:21 | 20 |
6
|
13 | 5 | 26:20 | 17 |
7
|
11 | 4 | 22:22 | 14 |
8
|
13 | 3 | 22:25 | 13 |
9
|
11 | 4 | 18:21 | 13 |
10
|
13 | 3 | 18:23 | 13 |
11
|
12 | 3 | 10:27 | 11 |
12
|
12 | 3 | 15:30 | 10 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL Northern NSW (Play Offs)
- NPL Northern NSW (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.