Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 6:1 | 6 |
2
|
3 | 2 | 5:2 | 6 |
3
|
3 | 2 | 5:7 | 6 |
4
|
3 | 0 | 1:7 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - CECAFA Kagame Cup (Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 1 | 2:0 | 4 |
2
|
2 | 1 | 4:3 | 3 |
3
|
2 | 0 | 0:0 | 2 |
4
|
2 | 0 | 1:4 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - CECAFA Kagame Cup (Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng C | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 6:0 | 6 |
2
|
2 | 2 | 3:0 | 6 |
3
|
2 | 0 | 0:3 | 0 |
4
|
2 | 0 | 0:6 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - CECAFA Kagame Cup (Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 5:2 | 6 |
2
|
2 | 2 | 3:0 | 6 |
3
|
2 | 1 | 4:3 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - CECAFA Kagame Cup (Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.