Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 13:6 | 17 |
2
|
8 | 4 | 22:11 | 15 |
3
|
8 | 4 | 16:12 | 15 |
4
|
7 | 4 | 10:7 | 14 |
5
|
8 | 3 | 10:7 | 13 |
6
|
8 | 4 | 13:12 | 13 |
7
|
8 | 4 | 11:12 | 13 |
8
|
8 | 3 | 7:10 | 12 |
9
|
6 | 3 | 14:10 | 11 |
10
|
8 | 2 | 12:11 | 11 |
11
|
8 | 3 | 15:15 | 11 |
12
|
8 | 3 | 7:8 | 11 |
13
|
8 | 4 | 19:10 | 10 |
14
|
8 | 2 | 9:12 | 10 |
15
|
7 | 3 | 13:13 | 9 |
16
|
8 | 2 | 12:12 | 9 |
17
|
8 | 2 | 9:11 | 9 |
18
|
7 | 2 | 9:10 | 8 |
19
|
8 | 2 | 7:10 | 8 |
20
|
8 | 1 | 10:12 | 7 |
21
|
7 | 2 | 7:12 | 7 |
22
|
8 | 1 | 7:14 | 5 |
23
|
8 | 1 | 8:15 | 4 |
24
|
8 | 0 | 9:17 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ngoại hạng Anh
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng - League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Southampton: -4 điểm (Quyết định của liên đoàn)