Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 15 | 40:22 | 50 |
2
|
25 | 12 | 40:21 | 43 |
3
|
25 | 12 | 40:27 | 43 |
4
|
25 | 9 | 39:37 | 36 |
5
|
24 | 8 | 35:35 | 34 |
6
|
25 | 6 | 32:31 | 29 |
7
|
24 | 7 | 32:39 | 28 |
8
|
25 | 6 | 31:43 | 26 |
9
|
25 | 4 | 33:47 | 22 |
10
|
25 | 5 | 22:42 | 21 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Premier Division (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.