Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 20 | 59:25 | 64 |
2
|
28 | 13 | 47:33 | 44 |
3
|
27 | 12 | 54:37 | 43 |
4
|
28 | 12 | 32:38 | 40 |
5
|
27 | 10 | 35:34 | 37 |
6
|
28 | 9 | 35:34 | 36 |
7
|
28 | 9 | 28:33 | 34 |
8
|
28 | 9 | 32:41 | 34 |
9
|
28 | 7 | 28:41 | 30 |
10
|
28 | 5 | 22:56 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier Division
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.