Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 19 | 61:38 | 62 |
2
|
30 | 16 | 51:33 | 58 |
3
|
31 | 16 | 63:39 | 57 |
4
|
31 | 13 | 43:30 | 52 |
5
|
31 | 15 | 58:41 | 51 |
6
|
31 | 14 | 55:44 | 49 |
7
|
30 | 12 | 47:35 | 48 |
8
|
31 | 11 | 50:44 | 43 |
9
|
31 | 11 | 47:54 | 41 |
10
|
31 | 10 | 41:46 | 40 |
11
|
31 | 8 | 50:41 | 39 |
12
|
30 | 10 | 42:37 | 39 |
13
|
30 | 10 | 42:40 | 39 |
14
|
31 | 9 | 43:53 | 34 |
15
|
31 | 7 | 35:49 | 31 |
16
|
30 | 8 | 33:55 | 31 |
17
|
31 | 5 | 30:55 | 25 |
18
|
31 | 0 | 18:75 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 1
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- GKS Jastrzebie: -1 điểm (Gặp vấn đề về tài chính)