Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 18 | 81:34 | 60 |
2
|
27 | 18 | 72:32 | 60 |
3
|
27 | 14 | 58:29 | 51 |
4
|
27 | 15 | 57:42 | 49 |
5
|
27 | 15 | 49:44 | 48 |
6
|
27 | 12 | 51:55 | 38 |
7
|
27 | 11 | 51:45 | 36 |
8
|
27 | 10 | 49:44 | 36 |
9
|
27 | 9 | 36:36 | 36 |
10
|
27 | 11 | 39:43 | 36 |
11
|
27 | 10 | 40:55 | 35 |
12
|
27 | 8 | 42:48 | 32 |
13
|
27 | 8 | 50:57 | 31 |
14
|
27 | 9 | 35:46 | 30 |
15
|
27 | 8 | 48:60 | 30 |
16
|
26 | 7 | 43:68 | 28 |
17
|
26 | 7 | 50:64 | 27 |
18
|
27 | 3 | 31:80 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Cosmos Koblenz: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)