Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 7 | 22:7 | 21 |
2
|
9 | 6 | 23:8 | 20 |
3
|
9 | 6 | 15:6 | 19 |
4
|
9 | 6 | 21:15 | 19 |
5
|
9 | 6 | 21:12 | 18 |
6
|
9 | 4 | 13:10 | 15 |
7
|
8 | 4 | 19:10 | 13 |
8
|
9 | 4 | 19:21 | 13 |
9
|
8 | 3 | 13:14 | 12 |
10
|
9 | 2 | 9:16 | 9 |
11
|
8 | 1 | 10:12 | 7 |
12
|
9 | 2 | 12:25 | 7 |
13
|
9 | 1 | 14:23 | 6 |
14
|
9 | 1 | 14:18 | 6 |
15
|
9 | 1 | 8:22 | 6 |
16
|
9 | 1 | 12:26 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.