Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
29 | 13 | 45:44 | 43 |
8
|
29 | 11 | 40:36 | 41 |
9
|
29 | 11 | 35:36 | 39 |
10
|
29 | 9 | 29:34 | 35 |
11
|
29 | 7 | 32:31 | 34 |
12
|
29 | 6 | 41:55 | 24 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 4 | 13:4 | 12 |
2
|
5 | 3 | 8:7 | 10 |
3
|
5 | 1 | 4:10 | 4 |
4
|
5 | 1 | 8:12 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League 2
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 2 | 3:2 | 8 |
2
|
4 | 1 | 3:3 | 5 |
3
|
5 | 1 | 2:2 | 5 |
4
|
4 | 1 | 2:3 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.