Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 21 | 63:21 | 65 |
2
|
25 | 18 | 68:29 | 57 |
3
|
25 | 17 | 59:32 | 53 |
4
|
25 | 13 | 47:36 | 43 |
5
|
25 | 12 | 54:45 | 41 |
6
|
25 | 12 | 60:38 | 40 |
7
|
25 | 10 | 44:43 | 35 |
8
|
25 | 10 | 45:47 | 35 |
9
|
25 | 10 | 47:46 | 34 |
10
|
25 | 9 | 43:42 | 32 |
11
|
25 | 8 | 52:45 | 30 |
12
|
25 | 8 | 46:51 | 29 |
13
|
25 | 7 | 39:61 | 24 |
14
|
25 | 6 | 33:60 | 23 |
15
|
25 | 3 | 34:86 | 14 |
16
|
25 | 3 | 31:83 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.