Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 22 | 67:22 | 68 |
2
|
26 | 19 | 71:30 | 60 |
3
|
26 | 17 | 60:35 | 53 |
4
|
26 | 13 | 58:46 | 44 |
5
|
26 | 13 | 47:36 | 44 |
6
|
25 | 12 | 60:38 | 40 |
7
|
26 | 11 | 48:49 | 38 |
8
|
26 | 10 | 45:44 | 36 |
9
|
26 | 10 | 47:46 | 35 |
10
|
26 | 9 | 44:43 | 33 |
11
|
26 | 8 | 53:49 | 30 |
12
|
26 | 8 | 48:54 | 29 |
13
|
26 | 7 | 41:63 | 25 |
14
|
26 | 6 | 34:64 | 23 |
15
|
25 | 3 | 34:86 | 14 |
16
|
26 | 3 | 33:85 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.