Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 20 | 68:20 | 66 |
2
|
29 | 17 | 74:37 | 58 |
3
|
29 | 16 | 90:44 | 57 |
4
|
29 | 14 | 58:39 | 53 |
5
|
29 | 12 | 51:45 | 44 |
6
|
30 | 9 | 40:30 | 42 |
7
|
30 | 12 | 49:53 | 42 |
8
|
29 | 10 | 56:45 | 41 |
9
|
30 | 11 | 36:45 | 39 |
10
|
29 | 9 | 42:38 | 38 |
11
|
30 | 9 | 36:46 | 38 |
12
|
29 | 10 | 43:51 | 36 |
13
|
30 | 9 | 42:65 | 30 |
14
|
30 | 8 | 35:71 | 29 |
15
|
30 | 5 | 42:70 | 23 |
16
|
29 | 1 | 27:90 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.