Bảng A Trận Thắng H.Số Điểm
1 Excelsior 31 1 1 4:0 3
2 Purmersteijn 1 1 3:1 3
3 Hoogeveen 1 1 4:3 3
4 Harkemase Boys 1 1 2:1 3
5 Genemuiden 1 1 2:1 3
6 ACV Assen 1 1 1:0 3
7 Sparta Nijkerk 1 0 3:3 1
8 Sportlust 1 0 3:3 1
9 VV DOVO 1 0 2:2 1
10 Staphorst 1 0 2:2 1
11 ADO 20 Heemskerk 0 0 0:0 0
12 USV Hercules 0 0 0:0 0
13 SVZW Wierden 1 0 3:4 0
14 HVV Hollandia 1 0 1:2 0
15 DVS '33 Ermelo 1 0 1:2 0
16 TEC 1 0 0:1 0
17 VV Scherpenzeel 1 0 1:3 0
18 Eemdijk 1 0 0:4 0
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Tweede Divisie
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Tweede Divisie (Thăng hạng)
  • Derde Divisie (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
Bảng B Trận Thắng H.Số Điểm
1 Dongen 1 1 4:0 3
2 Lisse 1 1 4:1 3
3 Noordwijk 1 1 2:0 3
4 VVSB 1 1 1:0 3
5 Gemert 1 0 2:2 1
6 Rijnvogels 1 0 2:2 1
7 Excelsior Maassluis 1 0 1:1 1
8 UDI'19 1 0 1:1 1
9 Roosendaal 0 0 0:0 0
10 EVV 0 0 0:0 0
11 Groene Ster 0 0 0:0 0
12 UNA 0 0 0:0 0
13 GOES 0 0 0:0 0
14 TOGB 0 0 0:0 0
15 SV Poortugaal 1 0 0:1 0
16 Blauw Geel 1 0 0:2 0
17 Achilles Veen 1 0 1:4 0
18 VV Zwaluwen 1 0 0:4 0
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Tweede Divisie
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Tweede Divisie (Thăng hạng)
  • Derde Divisie (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.