Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 13 | 34:29 | 51 |
2
|
33 | 13 | 42:32 | 46 |
3
|
33 | 11 | 32:31 | 43 |
4
|
33 | 11 | 36:38 | 42 |
5
|
33 | 9 | 38:48 | 38 |
6
|
33 | 9 | 37:37 | 35 |
7
|
33 | 7 | 27:46 | 34 |
8
|
33 | 7 | 32:49 | 32 |
9
|
33 | 7 | 32:53 | 30 |
10
|
33 | 5 | 26:48 | 25 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.