Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 18 | 61:25 | 57 |
2
|
26 | 14 | 55:29 | 48 |
3
|
26 | 13 | 64:45 | 44 |
4
|
26 | 14 | 55:38 | 44 |
5
|
28 | 12 | 51:44 | 44 |
6
|
27 | 14 | 51:43 | 43 |
7
|
26 | 12 | 55:53 | 40 |
8
|
27 | 12 | 40:39 | 40 |
9
|
28 | 11 | 47:57 | 36 |
10
|
26 | 10 | 41:47 | 35 |
11
|
27 | 11 | 42:56 | 35 |
12
|
26 | 10 | 36:53 | 33 |
13
|
27 | 9 | 41:53 | 31 |
14
|
27 | 6 | 36:46 | 25 |
15
|
27 | 7 | 42:63 | 25 |
16
|
26 | 5 | 37:63 | 24 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.