Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Bukovyna 27 24 64:18 75
2 Ch. Odesa 27 17 40:19 58
3 Livyi Bereg 27 17 43:20 56
4 Ahrobiznes Volochysk 26 14 33:26 46
5 Inhulets 26 11 36:26 41
6 Viktoria 26 10 35:32 35
7 UCSA 27 9 27:33 33
8 Prykarpattya 26 8 29:31 32
9 Nyva Ternopil 26 7 21:26 30
10 FC Chernihiv 26 8 28:31 30
11 Probiy Horodenka 26 8 27:34 29
12 Fenix Mariupol 26 7 26:32 28
13 Metalist Kharkiv 25 7 23:32 27
14 Vorskla Poltava 27 7 20:33 27
15 Podillya Khmelnytskyi 26 4 18:39 19
16 SK Metalurh 26 3 15:53 15
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Thăng hạng)
  • Persha Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Druha Liga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.