Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 17 | 93:8 | 52 |
2
|
19 | 15 | 62:21 | 46 |
3
|
21 | 13 | 46:20 | 43 |
4
|
20 | 11 | 48:21 | 35 |
5
|
21 | 10 | 30:32 | 32 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
20 | 8 | 36:51 | 28 |
8
|
20 | 5 | 25:48 | 20 |
9
|
21 | 5 | 20:54 | 16 |
10
|
20 | 4 | 16:47 | 15 |
11
|
21 | 0 | 12:86 | 3 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.