Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Metalist 1925 Nữ 18 17 92:7 51
2 Vorskla Poltava Nữ 18 15 61:19 46
3 SeaSters Odesa Nữ 18 12 42:19 38
4 Kolos Kovalivka Nữ 18 10 46:20 31
5 Shakhtar Donetsk Nữ 18 9 27:26 29
6 Zhytomyr Nữ 18 7 32:49 24
7 Kryvbas Nữ 18 4 20:46 16
8 Ladomir Nữ 18 4 17:50 13
9 Panthers FC Uman Nữ 18 2 12:46 9
10 EMC Podolie Nữ 18 0 10:77 3
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship Nữ (Nhóm Championship)
  • Championship Nữ (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Metalist 1925 Nữ 25 22 110:8 68
2 SeaSters Odesa Nữ 26 16 63:22 53
3 Vorskla Poltava Nữ 25 16 65:42 49
4 Shakhtar Donetsk Nữ 25 12 34:44 38
5 Kolos Kovalivka Nữ 25 11 50:29 37
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
7 Zhytomyr Nữ 25 11 46:58 37
8 Kryvbas Nữ 25 7 32:56 27
9 Panthers FC Uman Nữ 25 7 24:51 25
10 Ladomir Nữ 26 7 30:62 23
11 EMC Podolie Nữ 25 0 15:97 4
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.