Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 8 | 28:3 | 25 |
2
|
10 | 7 | 26:5 | 22 |
3
|
10 | 7 | 28:13 | 21 |
4
|
8 | 5 | 18:2 | 17 |
5
|
9 | 2 | 7:20 | 7 |
6
|
10 | 1 | 6:29 | 5 |
7
|
9 | 1 | 7:30 | 5 |
8
|
9 | 0 | 5:23 | 3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế)
- Championship Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.