Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 12 | 53:16 | 42 |
2
|
22 | 12 | 46:20 | 42 |
3
|
22 | 11 | 33:19 | 40 |
4
|
22 | 11 | 30:20 | 39 |
5
|
22 | 10 | 42:34 | 36 |
6
|
22 | 9 | 39:33 | 33 |
7
|
22 | 8 | 34:35 | 29 |
8
|
22 | 8 | 31:40 | 28 |
9
|
22 | 7 | 27:42 | 26 |
10
|
22 | 5 | 21:32 | 21 |
11
|
22 | 5 | 22:58 | 16 |
12
|
22 | 3 | 15:44 | 13 |
- Nadeshiko League Nữ (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.