Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 11 | 40:21 | 35 |
2
|
15 | 8 | 34:27 | 29 |
3
|
16 | 6 | 41:26 | 26 |
4
|
16 | 7 | 40:32 | 25 |
5
|
15 | 6 | 21:25 | 22 |
6
|
15 | 5 | 32:21 | 21 |
7
|
16 | 6 | 25:26 | 21 |
8
|
16 | 5 | 27:42 | 18 |
9
|
16 | 5 | 34:32 | 17 |
10
|
15 | 5 | 26:31 | 16 |
11
|
16 | 3 | 20:29 | 16 |
12
|
16 | 4 | 21:49 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Lengjudeildin
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.