Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Throttur 16 10 36:16 33
2 Fylkir 16 11 35:23 33
3 Afturelding 15 10 44:25 31
4 Kopavogur 16 9 38:29 28
5 Njardvik 16 8 24:21 26
6 Grotta 14 7 29:28 22
7 Vestri 15 6 26:31 21
8 Leiknir 16 5 20:25 19
9 Grindavik 16 3 16:20 17
10 IR Reykjavik 16 4 27:36 16
11 Volsungur 16 2 20:37 11
12 Aegir 16 2 19:43 8
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Besta-deild karla
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Lengjudeildin (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
  • Rớt hạng - Division 2
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.