Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 11:5 | 12 |
2
|
4 | 3 | 6:1 | 10 |
3
|
4 | 2 | 7:4 | 8 |
4
|
4 | 2 | 5:6 | 7 |
5
|
4 | 2 | 4:1 | 7 |
6
|
4 | 2 | 6:4 | 7 |
7
|
4 | 2 | 8:6 | 7 |
8
|
4 | 2 | 6:6 | 7 |
9
|
4 | 1 | 7:2 | 6 |
10
|
4 | 2 | 10:6 | 6 |
11
|
4 | 2 | 4:7 | 6 |
12
|
4 | 1 | 5:4 | 5 |
13
|
4 | 1 | 3:9 | 3 |
14
|
4 | 0 | 3:7 | 2 |
15
|
4 | 0 | 1:6 | 2 |
16
|
4 | 0 | 2:5 | 1 |
17
|
4 | 0 | 5:9 | 1 |
18
|
4 | 0 | 5:10 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Vysshaya Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Vysshaya Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.