Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 11 | 32:4 | 34 |
2
|
12 | 9 | 27:11 | 28 |
3
|
12 | 6 | 15:8 | 21 |
4
|
11 | 6 | 18:10 | 20 |
5
|
11 | 5 | 17:14 | 17 |
6
|
12 | 4 | 17:16 | 17 |
7
|
12 | 4 | 11:17 | 17 |
8
|
12 | 4 | 17:20 | 15 |
9
|
12 | 3 | 11:14 | 13 |
10
|
11 | 3 | 18:20 | 11 |
11
|
12 | 2 | 14:22 | 11 |
12
|
12 | 2 | 9:20 | 10 |
13
|
11 | 2 | 7:18 | 8 |
14
|
12 | 0 | 6:25 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super Liga (Nhóm Championship)
- Super Liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.