Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 17 | 46:32 | 62 |
2
|
34 | 17 | 40:26 | 60 |
3
|
34 | 15 | 38:31 | 54 |
4
|
34 | 12 | 40:29 | 48 |
5
|
34 | 12 | 36:45 | 45 |
6
|
34 | 8 | 28:34 | 38 |
7
|
34 | 9 | 32:45 | 38 |
8
|
34 | 9 | 32:36 | 38 |
9
|
34 | 9 | 34:44 | 38 |
10
|
34 | 8 | 38:42 | 35 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Play Offs)
- Super League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Kategoria e Parë
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.