Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 20 | 91:24 | 62 |
2
|
24 | 14 | 55:21 | 47 |
3
|
24 | 12 | 48:43 | 41 |
4
|
24 | 12 | 50:35 | 40 |
5
|
24 | 13 | 49:38 | 40 |
6
|
24 | 11 | 40:25 | 39 |
7
|
24 | 11 | 40:41 | 36 |
8
|
24 | 9 | 31:35 | 33 |
9
|
24 | 8 | 31:30 | 31 |
10
|
24 | 8 | 51:40 | 30 |
11
|
24 | 7 | 28:31 | 29 |
12
|
24 | 7 | 25:31 | 28 |
13
|
24 | 6 | 38:40 | 27 |
14
|
24 | 7 | 36:51 | 25 |
15
|
24 | 5 | 29:51 | 13 |
16
|
24 | 2 | 11:117 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Paracin: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)