Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 22 | 56:20 | 69 |
2
|
27 | 15 | 46:29 | 50 |
3
|
27 | 13 | 42:34 | 46 |
4
|
27 | 13 | 29:28 | 44 |
5
|
27 | 11 | 42:28 | 43 |
6
|
27 | 13 | 48:41 | 42 |
7
|
27 | 12 | 42:36 | 41 |
8
|
27 | 12 | 36:42 | 41 |
9
|
27 | 10 | 39:29 | 38 |
10
|
27 | 10 | 28:36 | 33 |
11
|
27 | 9 | 36:42 | 32 |
12
|
27 | 9 | 29:40 | 30 |
13
|
27 | 6 | 32:48 | 26 |
14
|
27 | 5 | 29:42 | 25 |
15
|
27 | 6 | 24:51 | 22 |
16
|
27 | 4 | 26:38 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.