Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 20 | 56:23 | 67 |
2
|
30 | 18 | 68:30 | 58 |
3
|
30 | 16 | 44:29 | 57 |
4
|
30 | 17 | 58:27 | 57 |
5
|
30 | 15 | 40:32 | 49 |
6
|
30 | 13 | 48:30 | 46 |
7
|
30 | 11 | 29:31 | 43 |
8
|
30 | 12 | 32:47 | 41 |
9
|
30 | 11 | 30:36 | 40 |
10
|
30 | 10 | 31:38 | 36 |
11
|
30 | 9 | 35:51 | 34 |
12
|
30 | 9 | 28:40 | 33 |
13
|
30 | 9 | 38:50 | 32 |
14
|
30 | 8 | 30:60 | 29 |
15
|
30 | 5 | 25:46 | 24 |
16
|
30 | 4 | 21:43 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.