Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 23 | 73:25 | 72 |
2
|
29 | 18 | 56:31 | 60 |
3
|
29 | 18 | 64:27 | 59 |
4
|
29 | 16 | 52:38 | 53 |
5
|
29 | 15 | 68:41 | 50 |
6
|
29 | 14 | 45:44 | 47 |
7
|
29 | 12 | 58:46 | 42 |
8
|
29 | 13 | 59:60 | 42 |
9
|
29 | 12 | 42:40 | 42 |
10
|
29 | 12 | 63:56 | 39 |
11
|
29 | 10 | 42:56 | 35 |
12
|
29 | 9 | 49:53 | 34 |
13
|
29 | 9 | 49:60 | 34 |
14
|
29 | 9 | 39:54 | 33 |
15
|
29 | 9 | 35:47 | 32 |
16
|
29 | 8 | 34:52 | 31 |
17
|
29 | 7 | 35:65 | 23 |
18
|
29 | 3 | 19:87 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.