Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 25 | 116:7 | 75 |
2
|
26 | 19 | 56:18 | 60 |
3
|
26 | 17 | 53:24 | 57 |
4
|
26 | 13 | 43:16 | 49 |
5
|
26 | 13 | 57:34 | 47 |
6
|
26 | 13 | 32:32 | 44 |
7
|
26 | 12 | 33:42 | 39 |
8
|
26 | 9 | 28:42 | 35 |
9
|
26 | 9 | 26:40 | 35 |
10
|
26 | 9 | 35:49 | 31 |
11
|
26 | 7 | 24:38 | 28 |
12
|
26 | 7 | 30:48 | 27 |
13
|
26 | 6 | 14:42 | 21 |
14
|
26 | 2 | 21:49 | 15 |
15
|
26 | 2 | 17:69 | 10 |
16
|
26 | 2 | 15:50 | 8 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 2)
- Rớt hạng - Primera Federacion Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.