Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 21 | 74:20 | 68 |
2
|
28 | 17 | 56:37 | 52 |
3
|
28 | 14 | 49:26 | 47 |
4
|
27 | 13 | 43:35 | 45 |
5
|
27 | 14 | 36:38 | 44 |
6
|
28 | 11 | 40:47 | 34 |
7
|
27 | 10 | 37:52 | 34 |
8
|
28 | 9 | 46:65 | 28 |
9
|
28 | 8 | 31:49 | 28 |
10
|
28 | 5 | 21:64 | 18 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Meistriliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga