Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 25 | 70:21 | 78 |
2
|
29 | 18 | 43:20 | 62 |
3
|
29 | 18 | 47:20 | 60 |
4
|
29 | 15 | 35:28 | 50 |
5
|
29 | 12 | 40:29 | 46 |
6
|
29 | 10 | 29:34 | 36 |
7
|
29 | 10 | 37:36 | 36 |
8
|
29 | 8 | 24:31 | 34 |
9
|
29 | 8 | 30:33 | 34 |
10
|
28 | 9 | 29:33 | 34 |
11
|
29 | 8 | 29:32 | 33 |
12
|
29 | 9 | 27:40 | 33 |
13
|
27 | 8 | 29:33 | 30 |
14
|
29 | 7 | 22:35 | 29 |
15
|
29 | 4 | 19:44 | 20 |
16
|
28 | 4 | 16:57 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Thăng hạng)
- Persha Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Druha Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.