Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Bukovyna 29 25 70:21 78
2 Ch. Odesa 29 18 43:20 62
3 Livyi Bereg 29 18 47:20 60
4 Ahrobiznes Volochysk 29 15 35:28 50
5 Inhulets 29 12 40:29 46
6 Probiy Horodenka 29 10 29:34 36
7 Viktoria 29 10 37:36 36
8 Nyva Ternopil 29 8 24:31 34
9 Prykarpattya 29 8 30:33 34
10 Metalist Kharkiv 28 9 29:33 34
11 Fenix Mariupol 29 8 29:32 33
12 UCSA 29 9 27:40 33
13 FC Chernihiv 27 8 29:33 30
14 Vorskla Poltava 29 7 22:35 29
15 Podillya Khmelnytskyi 29 4 19:44 20
16 SK Metalurh 28 4 16:57 18
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Thăng hạng)
  • Persha Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Druha Liga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.