Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 15 | 49:27 | 51 |
2
|
24 | 13 | 48:21 | 48 |
3
|
24 | 12 | 44:31 | 41 |
4
|
24 | 9 | 36:28 | 38 |
5
|
24 | 10 | 35:29 | 38 |
6
|
24 | 7 | 30:41 | 26 |
7
|
24 | 7 | 32:44 | 24 |
8
|
24 | 5 | 26:39 | 23 |
9
|
24 | 6 | 24:41 | 22 |
10
|
24 | 4 | 25:48 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - 1. Deild
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.