Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 19 | 76:25 | 59 |
2
|
23 | 16 | 57:36 | 51 |
3
|
23 | 16 | 70:29 | 50 |
4
|
24 | 10 | 55:48 | 37 |
5
|
23 | 8 | 46:51 | 30 |
6
|
23 | 8 | 46:60 | 26 |
7
|
23 | 7 | 32:50 | 25 |
8
|
24 | 5 | 30:41 | 22 |
9
|
23 | 7 | 36:67 | 22 |
10
|
24 | 3 | 30:71 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.