Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 9 | 29:10 | 27 |
2
|
12 | 7 | 18:14 | 24 |
3
|
10 | 7 | 26:9 | 22 |
4
|
11 | 6 | 17:11 | 19 |
5
|
10 | 5 | 16:12 | 16 |
6
|
9 | 5 | 15:14 | 16 |
7
|
10 | 4 | 9:11 | 14 |
8
|
11 | 4 | 23:18 | 13 |
9
|
10 | 3 | 11:15 | 11 |
10
|
10 | 3 | 12:17 | 11 |
11
|
10 | 3 | 10:15 | 11 |
12
|
10 | 3 | 13:19 | 11 |
13
|
10 | 3 | 10:16 | 11 |
14
|
10 | 2 | 13:18 | 10 |
15
|
10 | 2 | 7:16 | 8 |
16
|
11 | 1 | 12:26 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Eliteserien (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - OBOS-ligaen
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.