Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 17 | 56:32 | 53 |
2
|
24 | 16 | 70:36 | 51 |
3
|
24 | 14 | 79:38 | 46 |
4
|
24 | 13 | 59:38 | 45 |
5
|
23 | 11 | 42:37 | 37 |
6
|
24 | 11 | 52:65 | 35 |
7
|
23 | 10 | 56:51 | 33 |
8
|
24 | 10 | 76:58 | 31 |
9
|
24 | 9 | 62:81 | 31 |
10
|
24 | 9 | 52:53 | 30 |
11
|
24 | 8 | 38:61 | 27 |
12
|
24 | 6 | 44:45 | 24 |
13
|
24 | 5 | 39:82 | 19 |
14
|
24 | 4 | 38:86 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.