Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Sporting Liesti 22 18 64:26 55
2 Targu Secuiesc 22 15 57:24 49
3 Sepsi Sf. Gheorghe 2 22 13 55:31 42
4 CS Blejoi 22 11 54:26 38
5 Unirea Branistea 22 12 51:38 36
6 Paulesti 22 9 34:26 32
7 CSO Plopeni 22 9 34:32 31
8 Victoria Traian 22 10 45:51 31
9 Petrolul 2 22 8 40:41 24
10 Braila 22 5 29:68 17
11 CSM Ramnicu Sarat 22 4 33:72 14
12 Otelul 2 22 2 26:87 8
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Nhóm thăng hạng (Nhóm Thăng hạng)
  • Liga 3 - Seria 2 (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
  • Unirea Branistea: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn) Unirea Branistea: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
Nhóm 1 Trận Thắng H.Số Điểm
1 Cetatea Suceava 4 4 13:4 22
2 Soimii Gura Humorului 4 2 11:3 21
3 Sporting Liesti 4 1 5:7 19
4 V. Onesti 4 3 5:0 17
5 Targu Secuiesc 4 1 6:6 16
6 Stiinta Miroslava 4 2 7:8 10
7 Sepsi Sf. Gheorghe 2 4 0 3:12 5
8 CS Blejoi 4 0 1:11 2
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
Nhóm 2 Trận Thắng H.Số Điểm
1 Popesti Leordeni 4 4 11:5 21
2 Stefanesti 4 2 5:5 19
3 Moreni 4 1 7:12 16
4 Agricola Borcea 4 2 14:6 15
5 Olimpic Zarnesti 4 2 10:11 13
6 Inainte Modelu 4 0 3:8 10
7 Calarasi 4 1 5:8 9
8 Tricolorul Breaza 4 1 5:5 8
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
Nhóm 3 Trận Thắng H.Số Điểm
1 Ramnicu Valcea 4 3 11:3 24
2 CS U Craiova 2 4 1 6:5 20
3 Minerul Lupeni 4 2 4:1 15
4 Jiul Petrosani 4 1 3:4 12
5 Cetatea 4 1 3:8 12
6 Farcasesti 4 2 9:6 11
7 Academica Bals 4 1 4:8 8
8 LPS HD Clinceni 4 0 1:6 5
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
Nhóm 4 Trận Thắng H.Số Điểm
1 Politehnica Timisoara 4 3 6:3 23
2 Sanatatea Cluj 4 2 6:3 18
3 Unirea Alba-Iulia 4 2 7:3 17
4 SCM Zalau 4 2 5:2 15
5 Unirea Tasnad 4 2 6:8 14
6 Baia Mare 4 2 7:5 13
7 Metalurgistul Cugir 4 0 3:8 10
8 Viitorul Arad 4 0 2:10 3
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
  • Cetatea Suceava: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu) Cetatea Suceava: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Soimii Gura Humorului: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu) Soimii Gura Humorului: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Sporting Liesti: +15 điểm (Theo quy định của giải đấu) Sporting Liesti: +15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • V. Onesti: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu) V. Onesti: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Targu Secuiesc: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu) Targu Secuiesc: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Stiinta Miroslava: +4 điểm (Theo quy định của giải đấu) Stiinta Miroslava: +4 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Sepsi Sf. Gheorghe 2: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu) Sepsi Sf. Gheorghe 2: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • CS Blejoi: +2 điểm (Theo quy định của giải đấu) CS Blejoi: +2 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Popesti Leordeni: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu) Popesti Leordeni: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Stefanesti: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu) Stefanesti: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Moreni: +12 điểm (Theo quy định của giải đấu) Moreni: +12 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Agricola Borcea: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu) Agricola Borcea: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Olimpic Zarnesti: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu) Olimpic Zarnesti: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Inainte Modelu: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu) Inainte Modelu: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Calarasi: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu) Calarasi: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Tricolorul Breaza: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu) Tricolorul Breaza: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Ramnicu Valcea: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu) Ramnicu Valcea: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • CS U Craiova 2: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu) CS U Craiova 2: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Minerul Lupeni: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu) Minerul Lupeni: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Jiul Petrosani: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu) Jiul Petrosani: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Cetatea: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu) Cetatea: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Farcasesti: +4 điểm (Theo quy định của giải đấu) Farcasesti: +4 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Academica Bals: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu) Academica Bals: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • LPS HD Clinceni: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu) LPS HD Clinceni: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Politehnica Timisoara: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu) Politehnica Timisoara: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Sanatatea Cluj: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu) Sanatatea Cluj: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Unirea Alba-Iulia: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu) Unirea Alba-Iulia: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • SCM Zalau: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu) SCM Zalau: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Unirea Tasnad: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu) Unirea Tasnad: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Baia Mare: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu) Baia Mare: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Metalurgistul Cugir: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu) Metalurgistul Cugir: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Viitorul Arad: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu) Viitorul Arad: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
Main Trận Thắng H.Số Điểm
5 Unirea Branistea 4 3 12:3 45
6 Victoria Traian 4 2 8:4 39
7 Petrolul 2 4 4 15:3 36
8 CSO Plopeni 4 1 3:6 34
9 Paulesti 4 0 6:10 34
10 CSM Ramnicu Sarat 4 1 8:8 19
11 Braila 4 0 5:11 19
12 Otelul 2 4 0 7:19 10
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • Unirea Branistea: +36 điểm (Theo quy định của giải đấu) Unirea Branistea: +36 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Victoria Traian: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu) Victoria Traian: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Petrolul 2: +24 điểm (Theo quy định của giải đấu) Petrolul 2: +24 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • CSO Plopeni: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu) CSO Plopeni: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Paulesti: +32 điểm (Theo quy định của giải đấu) Paulesti: +32 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • CSM Ramnicu Sarat: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu) CSM Ramnicu Sarat: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Braila: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu) Braila: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Otelul 2: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu) Otelul 2: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)