Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 13 | 52:21 | 41 |
2
|
16 | 9 | 26:12 | 30 |
3
|
14 | 9 | 39:24 | 29 |
4
|
17 | 7 | 29:30 | 23 |
5
|
17 | 6 | 32:33 | 21 |
6
|
16 | 5 | 20:33 | 19 |
7
|
17 | 6 | 30:33 | 18 |
8
|
15 | 5 | 28:34 | 18 |
9
|
16 | 5 | 26:40 | 17 |
10
|
17 | 3 | 21:43 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Meistriliiga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Meistriliiga (Thăng hạng)
- Esiliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.