Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 14 | 64:30 | 45 |
2
|
22 | 11 | 37:22 | 38 |
3
|
21 | 10 | 51:39 | 34 |
4
|
22 | 10 | 41:36 | 34 |
5
|
22 | 10 | 43:38 | 31 |
6
|
22 | 8 | 43:42 | 29 |
7
|
22 | 8 | 35:50 | 29 |
8
|
22 | 6 | 29:50 | 24 |
9
|
22 | 6 | 39:51 | 23 |
10
|
21 | 5 | 31:55 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Meistriliiga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Meistriliiga (Thăng hạng)
- Esiliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.