Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 14 | 62:26 | 45 |
2
|
19 | 9 | 31:19 | 32 |
3
|
19 | 9 | 46:38 | 31 |
4
|
20 | 9 | 37:33 | 30 |
5
|
20 | 9 | 39:35 | 27 |
6
|
20 | 7 | 30:47 | 26 |
7
|
20 | 7 | 40:40 | 25 |
8
|
20 | 5 | 27:49 | 20 |
9
|
19 | 5 | 36:45 | 20 |
10
|
19 | 5 | 30:46 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Meistriliiga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Meistriliiga (Thăng hạng)
- Esiliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.