Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 6 | 22:12 | 20 |
2
|
9 | 6 | 26:14 | 18 |
3
|
9 | 5 | 29:13 | 17 |
4
|
8 | 3 | 16:24 | 10 |
5
|
9 | 2 | 11:30 | 7 |
6
|
9 | 1 | 14:25 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Meistriliiga Women (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.