Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 7 | 27:15 | 23 |
2
|
11 | 7 | 33:18 | 21 |
3
|
11 | 6 | 30:29 | 19 |
4
|
9 | 5 | 29:13 | 17 |
5
|
11 | 2 | 16:43 | 7 |
6
|
11 | 1 | 15:32 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Meistriliiga Women (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.