Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 13 | 42:21 | 43 |
2
|
20 | 12 | 31:22 | 40 |
3
|
20 | 10 | 45:21 | 35 |
4
|
20 | 9 | 29:23 | 33 |
5
|
21 | 9 | 42:35 | 30 |
6
|
20 | 9 | 26:26 | 29 |
7
|
20 | 7 | 20:19 | 27 |
8
|
20 | 7 | 29:30 | 27 |
9
|
20 | 7 | 22:28 | 26 |
10
|
21 | 6 | 27:26 | 25 |
11
|
20 | 5 | 26:26 | 24 |
12
|
21 | 3 | 18:56 | 12 |
13
|
21 | 1 | 20:44 | 11 |
14
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 2. SNL
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.